TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зау́чивать

thể chưa hoàn thành
zaúčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зау́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зау́чивать nghĩa là học thuộc.

Nghĩa của зау́чивать

Động từ

  1. Học thuộc; (thể hoàn thành) thuộc. + đối cách
    • зау́чивать что́-л. наизу́стьhọc thuộc lòng cái gì

Cặp thể của зау́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зау́чивать

NgôiHiện tại
язау́чиваю
тызау́чиваешь
он / она́ / оно́зау́чивает
мызау́чиваем
вызау́чиваете
они́зау́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заучивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зау́чивал
Giống cái (она́)зау́чивала
Giống trung (оно́)зау́чивало
Số nhiều (они́)зау́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зау́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зау́чивайте

Câu hỏi thường gặp

заучивать nghĩa là gì?

заучивать (động từ) nghĩa là học thuộc.

заучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зау́чивать (phiên âm Latinh zaúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.