зау́чивать
Dấu sắc trên зау́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зау́чивать nghĩa là học thuộc.
Nghĩa của зау́чивать
Động từ
- Học thuộc; (thể hoàn thành) thuộc. + đối cách
- зау́чивать что́-л. наизу́стьhọc thuộc lòng cái gì
Cặp thể của зау́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зау́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зау́чиваю |
| ты | зау́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | зау́чивает |
| мы | зау́чиваем |
| вы | зау́чиваете |
| они́ | зау́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заучивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зау́чивал |
| Giống cái (она́) | зау́чивала |
| Giống trung (оно́) | зау́чивало |
| Số nhiều (они́) | зау́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зау́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зау́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
заучивать nghĩa là gì?
заучивать (động từ) nghĩa là học thuộc.
заучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зау́чивать (phiên âm Latinh zaúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.