зау́чиваться
Dấu sắc trên зау́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зау́чиваться nghĩa là học quá nhiều, học quá mệt.
Nghĩa của зау́чиваться
Động từ
- khẩu ngữ Học quá nhiều.
- переутомляться от занятий Học quá mệt.
Cặp thể của зау́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зау́чиваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зау́чиваюсь |
| ты | зау́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | зау́чивается |
| мы | зау́чиваемся |
| вы | зау́чиваетесь |
| они́ | зау́чиваются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зау́чивался |
| Giống cái (она́) | зау́чивалась |
| Giống trung (оно́) | зау́чивалось |
| Số nhiều (они́) | зау́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зау́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зау́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
заучиваться nghĩa là gì?
заучиваться (động từ) nghĩa là học quá nhiều, học quá mệt.
заучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зау́чиваться (phiên âm Latinh zaúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.