TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зау́чиваться

thể hoàn thành
zaúčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зау́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зау́чиваться nghĩa là học quá nhiều, học quá mệt.

Nghĩa của зау́чиваться

Động từ

  1. khẩu ngữ Học quá nhiều.
  2. переутомляться от занятий Học quá mệt.

Cặp thể của зау́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зау́чиваться

NgôiTương lai
язау́чиваюсь
тызау́чиваешься
он / она́ / оно́зау́чивается
мызау́чиваемся
вызау́чиваетесь
они́зау́чиваются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зау́чивался
Giống cái (она́)зау́чивалась
Giống trung (оно́)зау́чивалось
Số nhiều (они́)зау́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зау́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зау́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

заучиваться nghĩa là gì?

заучиваться (động từ) nghĩa là học quá nhiều, học quá mệt.

заучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зау́чиваться (phiên âm Latinh zaúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.