TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зафикси́ровать

thể hoàn thành
zafiksírovatʹ[zəfʲɪkˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зафикси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зафикси́ровать nghĩa là cố định, ghi nhận.

Nghĩa của зафикси́ровать

Động từ

  1. Cố định, ghi nhận. + đối cách
    • фотоđịnh hình, hãm

Cặp thể của зафикси́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зафикси́ровать

NgôiTương lai
язафикси́рую
тызафикси́руешь
он / она́ / оно́зафикси́рует
мызафикси́руем
вызафикси́руете
они́зафикси́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зафикси́ровал
Giống cái (она́)зафикси́ровала
Giống trung (оно́)зафикси́ровало
Số nhiều (они́)зафикси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зафикси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зафикси́руйте

Câu hỏi thường gặp

зафиксировать nghĩa là gì?

зафиксировать (động từ) nghĩa là cố định, ghi nhận.

зафиксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зафикси́ровать (phiên âm Latinh zafiksírovatʹ, IPA [zəfʲɪkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.