зафикси́ровать
Dấu sắc trên зафикси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зафикси́ровать nghĩa là cố định, ghi nhận.
Nghĩa của зафикси́ровать
Động từ
- Cố định, ghi nhận. + đối cách
- фотоđịnh hình, hãm
Cặp thể của зафикси́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зафикси́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зафикси́рую |
| ты | зафикси́руешь |
| он / она́ / оно́ | зафикси́рует |
| мы | зафикси́руем |
| вы | зафикси́руете |
| они́ | зафикси́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зафикси́ровал |
| Giống cái (она́) | зафикси́ровала |
| Giống trung (оно́) | зафикси́ровало |
| Số nhiều (они́) | зафикси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зафикси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зафикси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
зафиксировать nghĩa là gì?
зафиксировать (động từ) nghĩa là cố định, ghi nhận.
зафиксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зафикси́ровать (phiên âm Latinh zafiksírovatʹ, IPA [zəfʲɪkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.