зафрахто́вывать
Dấu sắc trên зафрахто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зафрахто́вывать nghĩa là thuê.
Nghĩa của зафрахто́вывать
Động từ
- Thuê [tàu].
- зафрахтова́ть су́дноthuê tàu
Cặp thể của зафрахто́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
зафрахтовывать nghĩa là gì?
зафрахтовывать (động từ) nghĩa là thuê.
зафрахтовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зафрахто́вывать (phiên âm Latinh zafraxtóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.