TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зафрахто́вывать

thể chưa hoàn thành
zafraxtóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зафрахто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зафрахто́вывать nghĩa là thuê.

Nghĩa của зафрахто́вывать

Động từ

  1. Thuê [tàu].
    • зафрахтова́ть су́дноthuê tàu

Cặp thể của зафрахто́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

зафрахтовывать nghĩa là gì?

зафрахтовывать (động từ) nghĩa là thuê.

зафрахтовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зафрахто́вывать (phiên âm Latinh zafraxtóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.