захва́т
zaxvát[zɐxˈvat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên захва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захва́т nghĩa là sự chiếm, chiếm lấy.
Nghĩa của захва́т
Danh từ
- Sự chiếm, chiếm lấy, chiếm cứ, chiếm lĩnh, cướp lấy, xâm chiếm, đánh chiếm.
- захва́т вла́стиsự giành (cướp) chính quyền
Biến cách của захва́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | захва́т | захва́ты |
| Sinh cách кого? чего? | захва́та | захва́тов |
| Tặng cách кому? чему? | захва́ту | захва́там |
| Đối cách кого? что? | захва́т | захва́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | захва́том | захва́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | захва́те | захва́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của захва́т
Câu hỏi thường gặp
захват nghĩa là gì?
захват (danh từ) nghĩa là sự chiếm, chiếm lấy.
захват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захва́т (phiên âm Latinh zaxvát, IPA [zɐxˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.