TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захва́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaxvát[zɐxˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захва́т nghĩa là sự chiếm, chiếm lấy.

Nghĩa của захва́т

Danh từ

  1. Sự chiếm, chiếm lấy, chiếm cứ, chiếm lĩnh, cướp lấy, xâm chiếm, đánh chiếm.
    • захва́т вла́стиsự giành (cướp) chính quyền

Biến cách của захва́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?захва́тзахва́ты
Sinh cách кого? чего?захва́тазахва́тов
Tặng cách кому? чему?захва́тузахва́там
Đối cách кого? что?захва́тзахва́ты
Công cụ cách кем? чем?захва́томзахва́тами
Giới cách о ком? о чём?захва́тезахва́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của захва́т

Câu hỏi thường gặp

захват nghĩa là gì?

захват (danh từ) nghĩa là sự chiếm, chiếm lấy.

захват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захва́т (phiên âm Latinh zaxvát, IPA [zɐxˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.