TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захва́танный

zaxvátannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захва́танный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захва́танный nghĩa là bị sờ bẩn.

Nghĩa của захва́танный

Tính từ

  1. Bị sờ bẩn.

Biến cách của захва́танный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзахва́танныйзахва́танноезахва́таннаязахва́танные
Sinh cáchзахва́танногозахва́танногозахва́таннойзахва́танных
Tặng cáchзахва́танномузахва́танномузахва́таннойзахва́танным
Đối cáchзахва́танныйзахва́танноезахва́таннуюзахва́танные
Công cụ cáchзахва́таннымзахва́таннымзахва́таннойзахва́танными
Giới cáchзахва́танномзахва́танномзахва́таннойзахва́танных
Dạng ngắnзахва́танзахва́таннозахва́танназахва́танны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

захватанный nghĩa là gì?

захватанный (tính từ) nghĩa là bị sờ bẩn.

захватанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захва́танный (phiên âm Latinh zaxvátannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.