захвати́ть
Dấu sắc trên захвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захвати́ть nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.
Nghĩa của захвати́ть
Động từ
- Bắt.
- Chiếm, chiếm giữ.
Cặp thể của захвати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захвати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захвачу́ |
| ты | захва́тишь |
| он / она́ / оно́ | захва́тит |
| мы | захва́тим |
| вы | захва́тите |
| они́ | захва́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захвати́л |
| Giống cái (она́) | захвати́ла |
| Giống trung (оно́) | захвати́ло |
| Số nhiều (они́) | захвати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захвати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захвати́те |
Họ từ của захвати́ть
Câu ví dụ với захвати́ть
- От вида, открывшегося с вершины горы, у меня захватило дыхание. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4979393
- Захвати зонт. Lấy một cái ô đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4939632
- Захватите зонт. Lấy một cái ô đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4939634
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
захватить nghĩa là gì?
захватить (động từ) nghĩa là bắt, chiếm, chiếm giữ.
захватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захвати́ть (phiên âm Latinh zaxvatítʹ, IPA [zəxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.