TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захирелый

zaxirelyj giọng máy của trình duyệt

захирелый nghĩa là ốm yếu, đau yếu.

Nghĩa của захирелый

Tính từ

  1. хилый Ốm yếu, đau yếu.
  2. nghĩa bóng захудалый Suy yếu, suy sút, nghèo khổ.

Câu hỏi thường gặp

захирелый nghĩa là gì?

захирелый (tính từ) nghĩa là ốm yếu, đau yếu.

захирелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захирелый (phiên âm Latinh zaxirelyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.