захло́пать
Dấu sắc trên захло́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захло́пать nghĩa là bắt đầu vỗ.
Nghĩa của захло́пать
Động từ
- Bắt đầu vỗ.
- захло́пать в ладо́ши[bắt đầu] vỗ tay
- захло́пать кры́льями[bắt đầu] đập cánh, vỗ cánh
Cặp thể của захло́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захло́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захло́паю |
| ты | захло́паешь |
| он / она́ / оно́ | захло́пает |
| мы | захло́паем |
| вы | захло́паете |
| они́ | захло́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захло́пал |
| Giống cái (она́) | захло́пала |
| Giống trung (оно́) | захло́пало |
| Số nhiều (они́) | захло́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захло́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захло́пайте |
Câu hỏi thường gặp
захлопать nghĩa là gì?
захлопать (động từ) nghĩa là bắt đầu vỗ.
захлопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захло́пать (phiên âm Latinh zaxlópatʹ, IPA [zɐˈxɫopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.