TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захло́пать

thể hoàn thành
zaxlópatʹ[zɐˈxɫopətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захло́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захло́пать nghĩa là bắt đầu vỗ.

Nghĩa của захло́пать

Động từ

  1. Bắt đầu vỗ.
    • захло́пать в ладо́ши[bắt đầu] vỗ tay
    • захло́пать кры́льями[bắt đầu] đập cánh, vỗ cánh

Cặp thể của захло́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захло́пать

NgôiTương lai
язахло́паю
тызахло́паешь
он / она́ / оно́захло́пает
мызахло́паем
вызахло́паете
они́захло́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захло́пал
Giống cái (она́)захло́пала
Giống trung (оно́)захло́пало
Số nhiều (они́)захло́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захло́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захло́пайте

Câu hỏi thường gặp

захлопать nghĩa là gì?

захлопать (động từ) nghĩa là bắt đầu vỗ.

захлопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захло́пать (phiên âm Latinh zaxlópatʹ, IPA [zɐˈxɫopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.