захихи́кать
Dấu sắc trên захихи́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захихи́кать nghĩa là Bắt đầu cười hi hi.
Nghĩa của захихи́кать
Động từ
- Bắt đầu cười hi hi.
Cặp thể của захихи́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захихи́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захихи́каю |
| ты | захихи́каешь |
| он / она́ / оно́ | захихи́кает |
| мы | захихи́каем |
| вы | захихи́каете |
| они́ | захихи́кают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захихи́кал |
| Giống cái (она́) | захихи́кала |
| Giống trung (оно́) | захихи́кало |
| Số nhiều (они́) | захихи́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захихи́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захихи́кайте |
Câu hỏi thường gặp
захихикать nghĩa là gì?
захихикать (động từ) nghĩa là Bắt đầu cười hi hi.
захихикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захихи́кать (phiên âm Latinh zaxixíkatʹ, IPA [zəxʲɪˈxʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.