TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захихи́кать

thể hoàn thành
zaxixíkatʹ[zəxʲɪˈxʲikətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захихи́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захихи́кать nghĩa là Bắt đầu cười hi hi.

Nghĩa của захихи́кать

Động từ

  1. Bắt đầu cười hi hi.

Cặp thể của захихи́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захихи́кать

NgôiTương lai
язахихи́каю
тызахихи́каешь
он / она́ / оно́захихи́кает
мызахихи́каем
вызахихи́каете
они́захихи́кают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захихи́кал
Giống cái (она́)захихи́кала
Giống trung (оно́)захихи́кало
Số nhiều (они́)захихи́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захихи́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захихи́кайте

Câu hỏi thường gặp

захихикать nghĩa là gì?

захихикать (động từ) nghĩa là Bắt đầu cười hi hi.

захихикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захихи́кать (phiên âm Latinh zaxixíkatʹ, IPA [zəxʲɪˈxʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.