хло́пать
Dấu sắc trên хло́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́пать nghĩa là vỗ, đập, bốp.
Nghĩa của хло́пать
Động từ
- Vỗ, đập.
- хло́пать в ладо́щиvỗ tay
- хло́пать кры́льямиvỗ cánh, đập cánh
- хло́пать две́рьюđóng ầm (đóng ập) cửa lại
- хло́пать кнуто́мquát roi đôm đốp
- В, по Д; ударять Vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nện.
- хло́пать кого́-л. по спине́vỗ lưng ai
Cặp thể của хло́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хло́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хло́паю |
| ты | хло́паешь |
| он / она́ / оно́ | хло́пает |
| мы | хло́паем |
| вы | хло́паете |
| они́ | хло́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хлопать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хло́пал |
| Giống cái (она́) | хло́пала |
| Giống trung (оно́) | хло́пало |
| Số nhiều (они́) | хло́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хло́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хло́пайте |
Họ từ của хло́пать
Câu ví dụ với хло́пать
- Том хлопал в ладоши. Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хлопать nghĩa là gì?
хлопать (động từ) nghĩa là vỗ, đập, bốp.
хлопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́пать (phiên âm Latinh xlópatʹ, IPA [ˈxɫopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.