TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захолу́стье

giống trungbất động vật
zaxolústʹje[zəxɐˈɫusʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захолу́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захолу́стье nghĩa là nơi hẻo lánh.

Nghĩa của захолу́стье

Danh từ

  1. Nơi hẻo lánh, chốn thâm sơn cùng cốc.

Biến cách của захолу́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?захолу́стьезахолу́стья
Sinh cách кого? чего?захолу́стьязахолу́стий
Tặng cách кому? чему?захолу́стьюзахолу́стьям
Đối cách кого? что?захолу́стьезахолу́стья
Công cụ cách кем? чем?захолу́стьемзахолу́стьями
Giới cách о ком? о чём?захолу́стьезахолу́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

захолустье nghĩa là gì?

захолустье (danh từ) nghĩa là nơi hẻo lánh.

захолустье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захолу́стье (phiên âm Latinh zaxolústʹje, IPA [zəxɐˈɫusʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.