TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захороне́ние

giống trungbất động vật
zaxoronénije[zəxərɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захороне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захороне́ние nghĩa là sự mai táng, chôn cất, chỗ mai táng, mả.

Nghĩa của захороне́ние

Danh từ

  1. Sự mai táng, chôn cất.
  2. место Chỗ mai táng, mả, mộ, mồ.

Biến cách của захороне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?захороне́ниезахороне́ния
Sinh cách кого? чего?захороне́ниязахороне́ний
Tặng cách кому? чему?захороне́ниюзахороне́ниям
Đối cách кого? что?захороне́ниезахороне́ния
Công cụ cách кем? чем?захороне́ниемзахороне́ниями
Giới cách о ком? о чём?захороне́ниизахороне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

захоронение nghĩa là gì?

захоронение (danh từ) nghĩa là sự mai táng, chôn cất, chỗ mai táng, mả.

захоронение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захороне́ние (phiên âm Latinh zaxoronénije, IPA [zəxərɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.