TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захоте́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zaxotétʹ[zəxɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захоте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захоте́ть nghĩa là muốn, nảy ra ý muốn.

Nghĩa của захоте́ть

Động từ

  1. Muốn, nảy ra ý muốn.

Cặp thể của захоте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захоте́ть

NgôiTương lai
язахочу́
тызахо́чешь
он / она́ / оно́захо́чет
мызахоти́м
вызахоти́те
они́захотя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захоте́л
Giống cái (она́)захоте́ла
Giống trung (оно́)захоте́ло
Số nhiều (они́)захоте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захоти́те

Câu ví dụ với захоте́ть

  • Отдай книгу кому-нибудь, кто захочет её взять. Bạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3457230
  • Не думаю, что Том захочет пойти с нами. Tôi không nghĩ Tom sẽ muốn đi với chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5141596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

захотеть nghĩa là gì?

захотеть (động từ) nghĩa là muốn, nảy ra ý muốn.

захотеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захоте́ть (phiên âm Latinh zaxotétʹ, IPA [zəxɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.