TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захрома́ть

thể hoàn thành
zaxromátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захрома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захрома́ть nghĩa là cà nhắc.

Nghĩa của захрома́ть

Động từ

  1. Bắt đầu đi khập khiễng, cà nhắc.

Chia động từ захрома́ть

NgôiTương lai
язахрома́ю
тызахрома́ешь
он / она́ / оно́захрома́ет
мызахрома́ем
вызахрома́ете
они́захрома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захрома́л
Giống cái (она́)захрома́ла
Giống trung (оно́)захрома́ло
Số nhiều (они́)захрома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захрома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захрома́йте

Câu hỏi thường gặp

захромать nghĩa là gì?

захромать (động từ) nghĩa là cà nhắc.

захромать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захрома́ть (phiên âm Latinh zaxromátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.