захрома́ть
thể hoàn thành
zaxromátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên захрома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захрома́ть nghĩa là cà nhắc.
Nghĩa của захрома́ть
Động từ
- Bắt đầu đi khập khiễng, cà nhắc.
Chia động từ захрома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захрома́ю |
| ты | захрома́ешь |
| он / она́ / оно́ | захрома́ет |
| мы | захрома́ем |
| вы | захрома́ете |
| они́ | захрома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захрома́л |
| Giống cái (она́) | захрома́ла |
| Giống trung (оно́) | захрома́ло |
| Số nhiều (они́) | захрома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захрома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захрома́йте |
Câu hỏi thường gặp
захромать nghĩa là gì?
захромать (động từ) nghĩa là cà nhắc.
захромать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захрома́ть (phiên âm Latinh zaxromátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.