захуда́лый
Dấu sắc trên захуда́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захуда́лый nghĩa là sa sút, suy yếu, nhỏ.
Nghĩa của захуда́лый
Tính từ
- Sa sút, suy yếu.
- незначительный Nhỏ.
Biến cách của захуда́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | захуда́лый | захуда́лое | захуда́лая | захуда́лые |
| Sinh cách | захуда́лого | захуда́лого | захуда́лой | захуда́лых |
| Tặng cách | захуда́лому | захуда́лому | захуда́лой | захуда́лым |
| Đối cách | захуда́лый / захуда́лого | захуда́лое | захуда́лую | захуда́лые / захуда́лых |
| Công cụ cách | захуда́лым | захуда́лым | захуда́лой | захуда́лыми |
| Giới cách | захуда́лом | захуда́лом | захуда́лой | захуда́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của захуда́лый
| So sánh hơn | (по)захуда́лее |
Câu hỏi thường gặp
захудалый nghĩa là gì?
захудалый (tính từ) nghĩa là sa sút, suy yếu, nhỏ.
захудалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захуда́лый (phiên âm Latinh zaxudályj, IPA [zəxʊˈdaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.