захрипе́ть
Dấu sắc trên захрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захрипе́ть nghĩa là Bắt đầu thở khò khè.
Nghĩa của захрипе́ть
Động từ
- Bắt đầu thở khò khè.
- заговорить хрипло [bắt đầu] nói khàn khàn.
Cặp thể của захрипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захрипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захриплю́ |
| ты | захрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | захрипи́т |
| мы | захрипи́м |
| вы | захрипи́те |
| они́ | захрипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захрипе́л |
| Giống cái (она́) | захрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | захрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | захрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захрипи́те |
Họ từ của захрипе́ть
Câu hỏi thường gặp
захрипеть nghĩa là gì?
захрипеть (động từ) nghĩa là Bắt đầu thở khò khè.
захрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захрипе́ть (phiên âm Latinh zaxripétʹ, IPA [zəxrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.