TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захрипе́ть

thể hoàn thành
zaxripétʹ[zəxrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захрипе́ть nghĩa là Bắt đầu thở khò khè.

Nghĩa của захрипе́ть

Động từ

  1. Bắt đầu thở khò khè.
  2. заговорить хрипло [bắt đầu] nói khàn khàn.

Cặp thể của захрипе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захрипе́ть

NgôiTương lai
язахриплю́
тызахрипи́шь
он / она́ / оно́захрипи́т
мызахрипи́м
вызахрипи́те
они́захрипя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захрипе́л
Giống cái (она́)захрипе́ла
Giống trung (оно́)захрипе́ло
Số nhiều (они́)захрипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захрипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захрипи́те

Họ từ của захрипе́ть

Câu hỏi thường gặp

захрипеть nghĩa là gì?

захрипеть (động từ) nghĩa là Bắt đầu thở khò khè.

захрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захрипе́ть (phiên âm Latinh zaxripétʹ, IPA [zəxrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.