зацвета́ть
thể chưa hoàn thành
zacvetátʹ[zət͡svʲɪˈtatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зацвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зацвета́ть nghĩa là nổi váng.
Nghĩa của зацвета́ть
Động từ
- о стоячей воде Nổi váng.
- khẩu ngữ покрываться плесенью Lên mốc, mốc meo.
Chia động từ зацвета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зацвета́ю |
| ты | зацвета́ешь |
| он / она́ / оно́ | зацвета́ет |
| мы | зацвета́ем |
| вы | зацвета́ете |
| они́ | зацвета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зацветать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зацвета́л |
| Giống cái (она́) | зацвета́ла |
| Giống trung (оно́) | зацвета́ло |
| Số nhiều (они́) | зацвета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зацвета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зацвета́йте |
Câu hỏi thường gặp
зацветать nghĩa là gì?
зацветать (động từ) nghĩa là nổi váng.
зацветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зацвета́ть (phiên âm Latinh zacvetátʹ, IPA [zət͡svʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.