TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацвета́ть

thể chưa hoàn thành
zacvetátʹ[zət͡svʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацвета́ть nghĩa là nổi váng.

Nghĩa của зацвета́ть

Động từ

  1. о стоячей воде Nổi váng.
  2. khẩu ngữ покрываться плесенью Lên mốc, mốc meo.

Chia động từ зацвета́ть

NgôiHiện tại
язацвета́ю
тызацвета́ешь
он / она́ / оно́зацвета́ет
мызацвета́ем
вызацвета́ете
они́зацвета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зацветать.

Quá khứ

Giống đực (он)зацвета́л
Giống cái (она́)зацвета́ла
Giống trung (оно́)зацвета́ло
Số nhiều (они́)зацвета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зацвета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зацвета́йте

Câu hỏi thường gặp

зацветать nghĩa là gì?

зацветать (động từ) nghĩa là nổi váng.

зацветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацвета́ть (phiên âm Latinh zacvetátʹ, IPA [zət͡svʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.