зацелова́ть
Dấu sắc trên зацелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зацелова́ть nghĩa là hôn lấy hôn để.
Nghĩa của зацелова́ть
Động từ
- Hôn lấy hôn để.
Chia động từ зацелова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зацелу́ю |
| ты | зацелу́ешь |
| он / она́ / оно́ | зацелу́ет |
| мы | зацелу́ем |
| вы | зацелу́ете |
| они́ | зацелу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зацелова́л |
| Giống cái (она́) | зацелова́ла |
| Giống trung (оно́) | зацелова́ло |
| Số nhiều (они́) | зацелова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зацелу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зацелу́йте |
Câu hỏi thường gặp
зацеловать nghĩa là gì?
зацеловать (động từ) nghĩa là hôn lấy hôn để.
зацеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зацелова́ть (phiên âm Latinh zacelovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.