TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацелова́ть

thể hoàn thành
zacelovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацелова́ть nghĩa là hôn lấy hôn để.

Nghĩa của зацелова́ть

Động từ

  1. Hôn lấy hôn để.

Chia động từ зацелова́ть

NgôiTương lai
язацелу́ю
тызацелу́ешь
он / она́ / оно́зацелу́ет
мызацелу́ем
вызацелу́ете
они́зацелу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зацелова́л
Giống cái (она́)зацелова́ла
Giống trung (оно́)зацелова́ло
Số nhiều (они́)зацелова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зацелу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зацелу́йте

Câu hỏi thường gặp

зацеловать nghĩa là gì?

зацеловать (động từ) nghĩa là hôn lấy hôn để.

зацеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацелова́ть (phiên âm Latinh zacelovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.