TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацепи́ть

thể hoàn thành
zacepítʹ[zət͡sɨˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацепи́ть nghĩa là móc vào, mắc vào.

Nghĩa của зацепи́ть

Thể hoàn thành của зацепля́ть.

Động từ

  1. Móc... vào.
  2. Mắc... vào, móc... vào, ngoắc... vào.
  3. Vấp phải, mắc phải, vướng phải, chạm phải, đụng phải.

Cặp thể của зацепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зацепи́ть

NgôiTương lai
язацеплю́
тызаце́пишь
он / она́ / оно́заце́пит
мызаце́пим
вызаце́пите
они́заце́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зацепи́л
Giống cái (она́)зацепи́ла
Giống trung (оно́)зацепи́ло
Số nhiều (они́)зацепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зацепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зацепи́те

Câu hỏi thường gặp

зацепить nghĩa là gì?

зацепить (động từ) nghĩa là móc vào, mắc vào.

зацепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацепи́ть (phiên âm Latinh zacepítʹ, IPA [zət͡sɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.