TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зацепля́ться

thể chưa hoàn thành
zacepljátʹsja[zət͡sɨˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зацепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зацепля́ться nghĩa là mắc vào, mắc phải.

Nghĩa của зацепля́ться

Động từ

  1. [bị] mắc vào, mắc phải, vướng vào, vướng phải. за + đối cách
    • зацепи́ться ного́й за ковёрchân vướng vào thảm
    • зацепи́ться рукаво́м за ве́ткуtay áo mắc (vướng) phải cành cây
  2. khẩu ngữ ухватиться Bấu, víu, vớ, bám. за + đối cách

Cặp thể của зацепля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зацепля́ться

NgôiHiện tại
язацепля́юсь
тызацепля́ешься
он / она́ / оно́зацепля́ется
мызацепля́емся
вызацепля́етесь
они́зацепля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зацепляться.

Quá khứ

Giống đực (он)зацепля́лся
Giống cái (она́)зацепля́лась
Giống trung (оно́)зацепля́лось
Số nhiều (они́)зацепля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зацепля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зацепля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

зацепляться nghĩa là gì?

зацепляться (động từ) nghĩa là mắc vào, mắc phải.

зацепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зацепля́ться (phiên âm Latinh zacepljátʹsja, IPA [zət͡sɨˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.