зацепи́ться
Dấu sắc trên зацепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зацепи́ться nghĩa là mắc vào, mắc phải.
Nghĩa của зацепи́ться
Thể hoàn thành của зацепля́ться.
Động từ
- [bị] mắc vào, mắc phải, vướng vào, vướng phải.
- khẩu ngữ Bấu, víu, vớ, bám.
Cặp thể của зацепи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зацепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зацеплю́сь |
| ты | заце́пишься |
| он / она́ / оно́ | заце́пится |
| мы | заце́пимся |
| вы | заце́питесь |
| они́ | заце́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зацепи́лся |
| Giống cái (она́) | зацепи́лась |
| Giống trung (оно́) | зацепи́лось |
| Số nhiều (они́) | зацепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зацепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зацепи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
зацепиться nghĩa là gì?
зацепиться (động từ) nghĩa là mắc vào, mắc phải.
зацепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зацепи́ться (phiên âm Latinh zacepítʹsja, IPA [zət͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.