TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачарова́ть

thể hoàn thành
začarovátʹ[zət͡ɕɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачарова́ть nghĩa là làm say đắm, làm say mê.

Nghĩa của зачарова́ть

Thể hoàn thành của зачаро́вывать.

Động từ

  1. Làm... say đắm, làm... say mê, quyến rũ, mê hoặc.

Cặp thể của зачарова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зачарова́ть

NgôiTương lai
язачару́ю
тызачару́ешь
он / она́ / оно́зачару́ет
мызачару́ем
вызачару́ете
они́зачару́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачарова́л
Giống cái (она́)зачарова́ла
Giống trung (оно́)зачарова́ло
Số nhiều (они́)зачарова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачару́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачару́йте

Câu hỏi thường gặp

зачаровать nghĩa là gì?

зачаровать (động từ) nghĩa là làm say đắm, làm say mê.

зачаровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачарова́ть (phiên âm Latinh začarovátʹ, IPA [zət͡ɕɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.