зача́ть
thể hoàn thành
začátʹ[zɐˈt͡ɕætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зача́ть nghĩa là thụ thai.
Nghĩa của зача́ть
Động từ
- Thụ thai.
Chia động từ зача́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачну́ |
| ты | зачнёшь |
| он / она́ / оно́ | зачнёт |
| мы | зачнём |
| вы | зачнёте |
| они́ | зачну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зача́л |
| Giống cái (она́) | зачала́ |
| Giống trung (оно́) | зача́ло |
| Số nhiều (они́) | зача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачни́те |
Câu hỏi thường gặp
зачать nghĩa là gì?
зачать (động từ) nghĩa là thụ thai.
зачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зача́ть (phiên âm Latinh začátʹ, IPA [zɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.