TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зача́ть

thể hoàn thành
začátʹ[zɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зача́ть nghĩa là thụ thai.

Nghĩa của зача́ть

Động từ

  1. Thụ thai.

Chia động từ зача́ть

NgôiTương lai
язачну́
тызачнёшь
он / она́ / оно́зачнёт
мызачнём
вызачнёте
они́зачну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зача́л
Giống cái (она́)зачала́
Giống trung (оно́)зача́ло
Số nhiều (они́)зача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачни́те

Câu hỏi thường gặp

зачать nghĩa là gì?

зачать (động từ) nghĩa là thụ thai.

зачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зача́ть (phiên âm Latinh začátʹ, IPA [zɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.