TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заче́м-то

začém-to[zɐˈt͡ɕem‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заче́м-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заче́м-то nghĩa là vì cớ gì đấy.

Nghĩa của заче́м-то

Phó từ

  1. Vì cớ gì đấy, nhằm mục đích nào đó.

Câu hỏi thường gặp

зачем-то nghĩa là gì?

зачем-то (phó từ) nghĩa là vì cớ gì đấy.

зачем-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заче́м-то (phiên âm Latinh začém-to, IPA [zɐˈt͡ɕem‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.