зачерпну́ть
Dấu sắc trên зачерпну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачерпну́ть nghĩa là múc, xúc.
Nghĩa của зачерпну́ть
Thể hoàn thành của заче́рпывать.
Động từ
- Múc, xúc.
Cặp thể của зачерпну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зачерпну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачерпну́ |
| ты | зачерпнёшь |
| он / она́ / оно́ | зачерпнёт |
| мы | зачерпнём |
| вы | зачерпнёте |
| они́ | зачерпну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачерпну́л |
| Giống cái (она́) | зачерпну́ла |
| Giống trung (оно́) | зачерпну́ло |
| Số nhiều (они́) | зачерпну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачерпни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачерпни́те |
Câu ví dụ với зачерпну́ть
- Он зачерпнул руками песок. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зачерпнуть nghĩa là gì?
зачерпнуть (động từ) nghĩa là múc, xúc.
зачерпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачерпну́ть (phiên âm Latinh začerpnútʹ, IPA [zət͡ɕɪrpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.