TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачерпну́ть

thể hoàn thành
začerpnútʹ[zət͡ɕɪrpˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачерпну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачерпну́ть nghĩa là múc, xúc.

Nghĩa của зачерпну́ть

Thể hoàn thành của заче́рпывать.

Động từ

  1. Múc, xúc.

Cặp thể của зачерпну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зачерпну́ть

NgôiTương lai
язачерпну́
тызачерпнёшь
он / она́ / оно́зачерпнёт
мызачерпнём
вызачерпнёте
они́зачерпну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачерпну́л
Giống cái (она́)зачерпну́ла
Giống trung (оно́)зачерпну́ло
Số nhiều (они́)зачерпну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачерпни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачерпни́те

Câu ví dụ với зачерпну́ть

  • Он зачерпнул руками песок. Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зачерпнуть nghĩa là gì?

зачерпнуть (động từ) nghĩa là múc, xúc.

зачерпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачерпну́ть (phiên âm Latinh začerpnútʹ, IPA [zət͡ɕɪrpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.