TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заче́рпывать

thể chưa hoàn thành
začérpyvatʹ[zɐˈt͡ɕerpɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заче́рпывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заче́рпывать nghĩa là múc, xúc.

Nghĩa của заче́рпывать

Động từ

  1. Múc, xúc.
    • зачерпну́ть во́ду го́рстьюlấy bàn tay múc nước

Cặp thể của заче́рпывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заче́рпывать

NgôiHiện tại
язаче́рпываю
тызаче́рпываешь
он / она́ / оно́заче́рпывает
мызаче́рпываем
вызаче́рпываете
они́заче́рпывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачерпывать.

Quá khứ

Giống đực (он)заче́рпывал
Giống cái (она́)заче́рпывала
Giống trung (оно́)заче́рпывало
Số nhiều (они́)заче́рпывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заче́рпывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заче́рпывайте

Câu hỏi thường gặp

зачерпывать nghĩa là gì?

зачерпывать (động từ) nghĩa là múc, xúc.

зачерпывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заче́рпывать (phiên âm Latinh začérpyvatʹ, IPA [zɐˈt͡ɕerpɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.