заче́рпывать
Dấu sắc trên заче́рпывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заче́рпывать nghĩa là múc, xúc.
Nghĩa của заче́рпывать
Động từ
- Múc, xúc.
- зачерпну́ть во́ду го́рстьюlấy bàn tay múc nước
Cặp thể của заче́рпывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заче́рпывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заче́рпываю |
| ты | заче́рпываешь |
| он / она́ / оно́ | заче́рпывает |
| мы | заче́рпываем |
| вы | заче́рпываете |
| они́ | заче́рпывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачерпывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заче́рпывал |
| Giống cái (она́) | заче́рпывала |
| Giống trung (оно́) | заче́рпывало |
| Số nhiều (они́) | заче́рпывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заче́рпывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заче́рпывайте |
Câu hỏi thường gặp
зачерпывать nghĩa là gì?
зачерпывать (động từ) nghĩa là múc, xúc.
зачерпывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заче́рпывать (phiên âm Latinh začérpyvatʹ, IPA [zɐˈt͡ɕerpɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.