зачини́ть
Dấu sắc trên зачини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачини́ть nghĩa là sửa lại, chữa lại, gọt.
Nghĩa của зачини́ть
Động từ
- починить Sửa lại, chữa lại, sửa chữa lại.
- очинить Gọt [nhọn].
Chia động từ зачини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачиню́ |
| ты | зачи́нишь |
| он / она́ / оно́ | зачи́нит |
| мы | зачи́ним |
| вы | зачи́ните |
| они́ | зачи́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачини́л |
| Giống cái (она́) | зачини́ла |
| Giống trung (оно́) | зачини́ло |
| Số nhiều (они́) | зачини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачини́те |
Câu hỏi thường gặp
зачинить nghĩa là gì?
зачинить (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, gọt.
зачинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачини́ть (phiên âm Latinh začinítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.