TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачини́ть

thể hoàn thành
začinítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачини́ть nghĩa là sửa lại, chữa lại, gọt.

Nghĩa của зачини́ть

Động từ

  1. починить Sửa lại, chữa lại, sửa chữa lại.
  2. очинить Gọt [nhọn].

Chia động từ зачини́ть

NgôiTương lai
язачиню́
тызачи́нишь
он / она́ / оно́зачи́нит
мызачи́ним
вызачи́ните
они́зачи́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачини́л
Giống cái (она́)зачини́ла
Giống trung (оно́)зачини́ло
Số nhiều (они́)зачини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачини́те

Câu hỏi thường gặp

зачинить nghĩa là gì?

зачинить (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, gọt.

зачинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачини́ть (phiên âm Latinh začinítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.