TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачехли́ть

thể hoàn thành
začexlítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачехли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачехли́ть nghĩa là trùm, bọc.

Nghĩa của зачехли́ть

Động từ

  1. Trùm, bọc.

Chia động từ зачехли́ть

NgôiTương lai
язачехлю́
тызачехли́шь
он / она́ / оно́зачехли́т
мызачехли́м
вызачехли́те
они́зачехля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачехли́л
Giống cái (она́)зачехли́ла
Giống trung (оно́)зачехли́ло
Số nhiều (они́)зачехли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачехли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачехли́те

Câu hỏi thường gặp

зачехлить nghĩa là gì?

зачехлить (động từ) nghĩa là trùm, bọc.

зачехлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачехли́ть (phiên âm Latinh začexlítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.