зачехли́ть
thể hoàn thành
začexlítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зачехли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачехли́ть nghĩa là trùm, bọc.
Nghĩa của зачехли́ть
Động từ
- Trùm, bọc.
Chia động từ зачехли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачехлю́ |
| ты | зачехли́шь |
| он / она́ / оно́ | зачехли́т |
| мы | зачехли́м |
| вы | зачехли́те |
| они́ | зачехля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачехли́л |
| Giống cái (она́) | зачехли́ла |
| Giống trung (оно́) | зачехли́ло |
| Số nhiều (они́) | зачехли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачехли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачехли́те |
Câu hỏi thường gặp
зачехлить nghĩa là gì?
зачехлить (động từ) nghĩa là trùm, bọc.
зачехлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачехли́ть (phiên âm Latinh začexlítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.