TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачина́тель

giống đựcđộng vật
začinátelʹ[zət͡ɕɪˈnatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачина́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачина́тель nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

Nghĩa của зачина́тель

Danh từ

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người mở đầu; (основоположник) người sáng lập, người khai nghiệp.

Biến cách của зачина́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зачина́тельзачина́тели
Sinh cách кого? чего?зачина́телязачина́телей
Tặng cách кому? чему?зачина́телюзачина́телям
Đối cách кого? что?зачина́телязачина́телей
Công cụ cách кем? чем?зачина́телемзачина́телями
Giới cách о ком? о чём?зачина́телезачина́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зачинатель nghĩa là gì?

зачинатель (danh từ) nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

зачинатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачина́тель (phiên âm Latinh začinátelʹ, IPA [zət͡ɕɪˈnatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.