зачисля́ть
Dấu sắc trên зачисля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачисля́ть nghĩa là tính vào, ghi vào.
Nghĩa của зачисля́ть
Động từ
- Tính... vào, ghi... vào, kể... vào, cho... vào, lấy... vào.
- зачисля́ть кого́-л. на рабо́туlấy ai vào làm việc
- зачисля́ть кого́-л. на до́лжность секретаря́cử ai làm chức vụ thư ký
- зачисля́ть кого́-л в штатđưa ai vào biên chế
Cặp thể của зачисля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зачисля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зачисля́ю |
| ты | зачисля́ешь |
| он / она́ / оно́ | зачисля́ет |
| мы | зачисля́ем |
| вы | зачисля́ете |
| они́ | зачисля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачислять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачисля́л |
| Giống cái (она́) | зачисля́ла |
| Giống trung (оно́) | зачисля́ло |
| Số nhiều (они́) | зачисля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачисля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачисля́йте |
Họ từ của зачисля́ть
Câu hỏi thường gặp
зачислять nghĩa là gì?
зачислять (động từ) nghĩa là tính vào, ghi vào.
зачислять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачисля́ть (phiên âm Latinh začisljátʹ, IPA [zət͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.