TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачи́нщик

giống đựcđộng vật
začínščik[zɐˈt͡ɕinʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачи́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачи́нщик nghĩa là kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu.

Nghĩa của зачи́нщик

Danh từ

  1. Kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu, kẻ đầu têu.

Biến cách của зачи́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зачи́нщикзачи́нщики
Sinh cách кого? чего?зачи́нщиказачи́нщиков
Tặng cách кому? чему?зачи́нщикузачи́нщикам
Đối cách кого? что?зачи́нщиказачи́нщиков
Công cụ cách кем? чем?зачи́нщикомзачи́нщиками
Giới cách о ком? о чём?зачи́нщикезачи́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зачинщик nghĩa là gì?

зачинщик (danh từ) nghĩa là kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu.

зачинщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачи́нщик (phiên âm Latinh začínščik, IPA [zɐˈt͡ɕinʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.