Dấu sắc trên зачири́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачири́кать nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp.
Nghĩa của зачири́кать
Động từ
Bắt đầu kêu chiêm chiếp.
Câu hỏi thường gặp
зачирикать nghĩa là gì?
зачирикать (động từ) nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp.
зачирикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачири́кать (phiên âm Latinh začiríkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.