TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачисле́ние

giống trungbất động vật
začislénije[zət͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачисле́ние nghĩa là sự tính vào, ghi vào.

Nghĩa của зачисле́ние

Danh từ

  1. Sự tính vào, ghi vào, kể vào, cho vào, lấy vào.

Biến cách của зачисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зачисле́ниезачисле́ния
Sinh cách кого? чего?зачисле́ниязачисле́ний
Tặng cách кому? чему?зачисле́ниюзачисле́ниям
Đối cách кого? что?зачисле́ниезачисле́ния
Công cụ cách кем? чем?зачисле́ниемзачисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?зачисле́ниизачисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зачисление nghĩa là gì?

зачисление (danh từ) nghĩa là sự tính vào, ghi vào.

зачисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачисле́ние (phiên âm Latinh začislénije, IPA [zət͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.