TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачи́стить

thể hoàn thành
začístitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зачи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зачи́стить nghĩa là làm sạch.

Nghĩa của зачи́стить

Thể hoàn thành của зачища́ть.

Động từ

  1. Làm sạch.

Cặp thể của зачи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зачи́стить

NgôiTương lai
язачи́щу
тызачи́стишь
он / она́ / оно́зачи́стит
мызачи́стим
вызачи́стите
они́зачи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зачи́стил
Giống cái (она́)зачи́стила
Giống trung (оно́)зачи́стило
Số nhiều (они́)зачи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачи́сти//зачи́сть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)за́чи́стите//за́чи́стьте

Câu hỏi thường gặp

зачистить nghĩa là gì?

зачистить (động từ) nghĩa là làm sạch.

зачистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачи́стить (phiên âm Latinh začístitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.