зачи́стить
Dấu sắc trên зачи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачи́стить nghĩa là làm sạch.
Nghĩa của зачи́стить
Thể hoàn thành của зачища́ть.
Động từ
- Làm sạch.
Cặp thể của зачи́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зачи́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачи́щу |
| ты | зачи́стишь |
| он / она́ / оно́ | зачи́стит |
| мы | зачи́стим |
| вы | зачи́стите |
| они́ | зачи́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачи́стил |
| Giống cái (она́) | зачи́стила |
| Giống trung (оно́) | зачи́стило |
| Số nhiều (они́) | зачи́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачи́сти//зачи́сть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | за́чи́стите//за́чи́стьте |
Câu hỏi thường gặp
зачистить nghĩa là gì?
зачистить (động từ) nghĩa là làm sạch.
зачистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачи́стить (phiên âm Latinh začístitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.