TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачёркивать

thể chưa hoàn thành
začórkivatʹ[zɐˈt͡ɕɵrkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

зачёркивать nghĩa là gạch xóa, gạch đi.

Nghĩa của зачёркивать

Động từ

  1. Gạch xóa, gạch... đi, xóa... đi.
    • зачёркивать напи́санноеgạch xóa những câu đã viết

Cặp thể của зачёркивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зачёркивать

NgôiHiện tại
язачёркиваю
тызачёркиваешь
он / она́ / оно́зачёркивает
мызачёркиваем
вызачёркиваете
они́зачёркивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачёркивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зачёркивал
Giống cái (она́)зачёркивала
Giống trung (оно́)зачёркивало
Số nhiều (они́)зачёркивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачёркивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачёркивайте

Họ từ của зачёркивать

Câu hỏi thường gặp

зачёркивать nghĩa là gì?

зачёркивать (động từ) nghĩa là gạch xóa, gạch đi.

зачёркивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачёркивать (phiên âm Latinh začórkivatʹ, IPA [zɐˈt͡ɕɵrkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.