зачисля́ться
Dấu sắc trên зачисля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачисля́ться nghĩa là được tính vào, được ghi vào.
Nghĩa của зачисля́ться
Động từ
- Được tính vào, được ghi vào, vào.
- зачи́слиться на рабо́туvào làm việc
- зачи́слиться и институ́тvào trường đại học
- зачисля́ться в а́рмиюnhập ngũ, tòng quân, vào bộ đội
Cặp thể của зачисля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зачисля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зачисля́юсь |
| ты | зачисля́ешься |
| он / она́ / оно́ | зачисля́ется |
| мы | зачисля́емся |
| вы | зачисля́етесь |
| они́ | зачисля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачисляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачисля́лся |
| Giống cái (она́) | зачисля́лась |
| Giống trung (оно́) | зачисля́лось |
| Số nhiều (они́) | зачисля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачисля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачисля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
зачисляться nghĩa là gì?
зачисляться (động từ) nghĩa là được tính vào, được ghi vào.
зачисляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачисля́ться (phiên âm Latinh začisljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.