TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зачёсывать

thể chưa hoàn thành
začósyvatʹ[zɐˈt͡ɕɵsɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

зачёсывать nghĩa là chải đầu.

Nghĩa của зачёсывать

Động từ

  1. Chải đầu.

Chia động từ зачёсывать

NgôiHiện tại
язачёсываю
тызачёсываешь
он / она́ / оно́зачёсывает
мызачёсываем
вызачёсываете
они́зачёсывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зачёсывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зачёсывал
Giống cái (она́)зачёсывала
Giống trung (оно́)зачёсывало
Số nhiều (они́)зачёсывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зачёсывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зачёсывайте

Câu hỏi thường gặp

зачёсывать nghĩa là gì?

зачёсывать (động từ) nghĩa là chải đầu.

зачёсывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зачёсывать (phiên âm Latinh začósyvatʹ, IPA [zɐˈt͡ɕɵsɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.