зашнуро́вывать
Dấu sắc trên зашнуро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашнуро́вывать nghĩa là buộc dây, thắt dây.
Nghĩa của зашнуро́вывать
Động từ
- Buộc dây, thắt dây.
- зашнуро́вывать боти́нкиbuộc dây(thắt dây) giày
Chia động từ зашнуро́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зашнуро́вываю |
| ты | зашнуро́вываешь |
| он / она́ / оно́ | зашнуро́вывает |
| мы | зашнуро́вываем |
| вы | зашнуро́вываете |
| они́ | зашнуро́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашнуровывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашнуро́вывал |
| Giống cái (она́) | зашнуро́вывала |
| Giống trung (оно́) | зашнуро́вывало |
| Số nhiều (они́) | зашнуро́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашнуро́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашнуро́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зашнуро́вывать
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зашнуровывать nghĩa là gì?
зашнуровывать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.
зашнуровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашнуро́вывать (phiên âm Latinh zašnuróvyvatʹ, IPA [zəʂnʊˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.