TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашнуро́вывать

thể chưa hoàn thành
zašnuróvyvatʹ[zəʂnʊˈrovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашнуро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашнуро́вывать nghĩa là buộc dây, thắt dây.

Nghĩa của зашнуро́вывать

Động từ

  1. Buộc dây, thắt dây.
    • зашнуро́вывать боти́нкиbuộc dây(thắt dây) giày

Chia động từ зашнуро́вывать

NgôiHiện tại
язашнуро́вываю
тызашнуро́вываешь
он / она́ / оно́зашнуро́вывает
мызашнуро́вываем
вызашнуро́вываете
они́зашнуро́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашнуровывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зашнуро́вывал
Giống cái (она́)зашнуро́вывала
Giống trung (оно́)зашнуро́вывало
Số nhiều (они́)зашнуро́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашнуро́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашнуро́вывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зашнуро́вывать

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зашнуровывать nghĩa là gì?

зашнуровывать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.

зашнуровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашнуро́вывать (phiên âm Latinh zašnuróvyvatʹ, IPA [zəʂnʊˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.