заши́ть
Dấu sắc trên заши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заши́ть nghĩa là khâu lại, khâu mép bao.
Nghĩa của заши́ть
Thể hoàn thành của зашива́ть.
Động từ
- Khâu... lại.
- Khâu mép bao.
Cặp thể của заши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашью́ |
| ты | зашьёшь |
| он / она́ / оно́ | зашьёт |
| мы | зашьём |
| вы | зашьёте |
| они́ | зашью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заши́л |
| Giống cái (она́) | заши́ла |
| Giống trung (оно́) | заши́ло |
| Số nhiều (они́) | заши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заше́йте |
Câu hỏi thường gặp
зашить nghĩa là gì?
зашить (động từ) nghĩa là khâu lại, khâu mép bao.
зашить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заши́ть (phiên âm Latinh zašítʹ, IPA [zɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.