зашипе́ть
Dấu sắc trên зашипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашипе́ть nghĩa là kêu xèo xèo.
Nghĩa của зашипе́ть
Động từ
- Bắt đầu kêu lép bép, kêu xèo xèo.
Chia động từ зашипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашиплю́ |
| ты | зашипи́шь |
| он / она́ / оно́ | зашипи́т |
| мы | зашипи́м |
| вы | зашипи́те |
| они́ | зашипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашипе́л |
| Giống cái (она́) | зашипе́ла |
| Giống trung (оно́) | зашипе́ло |
| Số nhiều (они́) | зашипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашипи́те |
Câu hỏi thường gặp
зашипеть nghĩa là gì?
зашипеть (động từ) nghĩa là kêu xèo xèo.
зашипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашипе́ть (phiên âm Latinh zašipétʹ, IPA [zəʂɨˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.