TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашипе́ть

thể hoàn thành
zašipétʹ[zəʂɨˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашипе́ть nghĩa là kêu xèo xèo.

Nghĩa của зашипе́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu lép bép, kêu xèo xèo.

Chia động từ зашипе́ть

NgôiTương lai
язашиплю́
тызашипи́шь
он / она́ / оно́зашипи́т
мызашипи́м
вызашипи́те
они́зашипя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашипе́л
Giống cái (она́)зашипе́ла
Giống trung (оно́)зашипе́ло
Số nhiều (они́)зашипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашипи́те

Câu hỏi thường gặp

зашипеть nghĩa là gì?

зашипеть (động từ) nghĩa là kêu xèo xèo.

зашипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашипе́ть (phiên âm Latinh zašipétʹ, IPA [zəʂɨˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.