зашнуова́ть
thể hoàn thành
zašnuovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зашнуова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашнуова́ть nghĩa là buộc dây, thắt dây.
Nghĩa của зашнуова́ть
Nghĩa lấy theo mục зашнуровывать.
Động từ
- Buộc dây, thắt dây.
Câu hỏi thường gặp
зашнуовать nghĩa là gì?
зашнуовать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.
зашнуовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашнуова́ть (phiên âm Latinh zašnuovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.