TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашнуова́ть

thể hoàn thành
zašnuovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашнуова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашнуова́ть nghĩa là buộc dây, thắt dây.

Nghĩa của зашнуова́ть

Nghĩa lấy theo mục зашнуровывать.

Động từ

  1. Buộc dây, thắt dây.

Câu hỏi thường gặp

зашнуовать nghĩa là gì?

зашнуовать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.

зашнуовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашнуова́ть (phiên âm Latinh zašnuovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.