TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашта́тный

zaštátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашта́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашта́тный nghĩa là ngoài biên chế.

Nghĩa của зашта́тный

Tính từ

  1. Ngoài biên chế.

Biến cách của зашта́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзашта́тныйзашта́тноезашта́тнаязашта́тные
Sinh cáchзашта́тногозашта́тногозашта́тнойзашта́тных
Tặng cáchзашта́тномузашта́тномузашта́тнойзашта́тным
Đối cáchзашта́тныйзашта́тноезашта́тнуюзашта́тные
Công cụ cáchзашта́тнымзашта́тнымзашта́тнойзашта́тными
Giới cáchзашта́тномзашта́тномзашта́тнойзашта́тных
Dạng ngắnзашта́тензашта́тнозашта́тназашта́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заштатный nghĩa là gì?

заштатный (tính từ) nghĩa là ngoài biên chế.

заштатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашта́тный (phiên âm Latinh zaštátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.