защемля́ть
Dấu sắc trên защемля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защемля́ть nghĩa là kẹp, bóp.
Nghĩa của защемля́ть
Động từ
- Kẹp, bóp, ép; (пальцами) véo, beo.
- защеми́ть па́лец две́рьюkẹp ngón tay vào cửa
Cặp thể của защемля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защемля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | защемля́ю |
| ты | защемля́ешь |
| он / она́ / оно́ | защемля́ет |
| мы | защемля́ем |
| вы | защемля́ете |
| они́ | защемля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + защемлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защемля́л |
| Giống cái (она́) | защемля́ла |
| Giống trung (оно́) | защемля́ло |
| Số nhiều (они́) | защемля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защемля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защемля́йте |
Câu hỏi thường gặp
защемлять nghĩa là gì?
защемлять (động từ) nghĩa là kẹp, bóp.
защемлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защемля́ть (phiên âm Latinh zaščemljátʹ, IPA [zəɕːɪˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.