TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

защемля́ть

thể chưa hoàn thành
zaščemljátʹ[zəɕːɪˈmlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên защемля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

защемля́ть nghĩa là kẹp, bóp.

Nghĩa của защемля́ть

Động từ

  1. Kẹp, bóp, ép; (пальцами) véo, beo.
    • защеми́ть па́лец две́рьюkẹp ngón tay vào cửa

Cặp thể của защемля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ защемля́ть

NgôiHiện tại
язащемля́ю
тызащемля́ешь
он / она́ / оно́защемля́ет
мызащемля́ем
вызащемля́ете
они́защемля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + защемлять.

Quá khứ

Giống đực (он)защемля́л
Giống cái (она́)защемля́ла
Giống trung (оно́)защемля́ло
Số nhiều (они́)защемля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)защемля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)защемля́йте

Câu hỏi thường gặp

защемлять nghĩa là gì?

защемлять (động từ) nghĩa là kẹp, bóp.

защемлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là защемля́ть (phiên âm Latinh zaščemljátʹ, IPA [zəɕːɪˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.