TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашпи́ливать

thể chưa hoàn thành
zašpílivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашпи́ливать nghĩa là Găm... [lại], ghim... [lại].

Nghĩa của зашпи́ливать

Động từ

  1. Găm... [lại], ghim... [lại].
    • зашпи́ливать во́лосыgăm (ghim) tóc lại

Cặp thể của зашпи́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зашпи́ливать

NgôiHiện tại
язашпи́ливаю
тызашпи́ливаешь
он / она́ / оно́зашпи́ливает
мызашпи́ливаем
вызашпи́ливаете
они́зашпи́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашпиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)зашпи́ливал
Giống cái (она́)зашпи́ливала
Giống trung (оно́)зашпи́ливало
Số nhiều (они́)зашпи́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашпи́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашпи́ливайте

Câu hỏi thường gặp

зашпиливать nghĩa là gì?

зашпиливать (động từ) nghĩa là Găm... [lại], ghim... [lại].

зашпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашпи́ливать (phiên âm Latinh zašpílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.