зашпи́ливать
Dấu sắc trên зашпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашпи́ливать nghĩa là Găm... [lại], ghim... [lại].
Nghĩa của зашпи́ливать
Động từ
- Găm... [lại], ghim... [lại].
- зашпи́ливать во́лосыgăm (ghim) tóc lại
Cặp thể của зашпи́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зашпи́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зашпи́ливаю |
| ты | зашпи́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | зашпи́ливает |
| мы | зашпи́ливаем |
| вы | зашпи́ливаете |
| они́ | зашпи́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зашпиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашпи́ливал |
| Giống cái (она́) | зашпи́ливала |
| Giống trung (оно́) | зашпи́ливало |
| Số nhiều (они́) | зашпи́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашпи́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашпи́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
зашпиливать nghĩa là gì?
зашпиливать (động từ) nghĩa là Găm... [lại], ghim... [lại].
зашпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашпи́ливать (phiên âm Latinh zašpílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.