TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашто́панный

zaštópannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашто́панный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашто́панный nghĩa là đã mạng.

Nghĩa của зашто́панный

Tính từ

  1. Đã mạng.

Biến cách của зашто́панный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзашто́панныйзашто́панноезашто́паннаязашто́панные
Sinh cáchзашто́панногозашто́панногозашто́паннойзашто́панных
Tặng cáchзашто́панномузашто́панномузашто́паннойзашто́панным
Đối cáchзашто́панныйзашто́панноезашто́паннуюзашто́панные
Công cụ cáchзашто́паннымзашто́паннымзашто́паннойзашто́панными
Giới cáchзашто́панномзашто́панномзашто́паннойзашто́панных
Dạng ngắnзашто́панзашто́паннозашто́панназашто́панны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заштопанный nghĩa là gì?

заштопанный (tính từ) nghĩa là đã mạng.

заштопанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашто́панный (phiên âm Latinh zaštópannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.