TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашто́рить

thể hoàn thành
zaštóritʹ[zɐʂˈtorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашто́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашто́рить nghĩa là buông rèm, buông mành.

Nghĩa của зашто́рить

Động từ

  1. Buông rèm, buông mành.

Chia động từ зашто́рить

NgôiTương lai
язашто́рю
тызашто́ришь
он / она́ / оно́зашто́рит
мызашто́рим
вызашто́рите
они́зашто́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашто́рил
Giống cái (она́)зашто́рила
Giống trung (оно́)зашто́рило
Số nhiều (они́)зашто́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашто́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашто́рьте

Câu hỏi thường gặp

зашторить nghĩa là gì?

зашторить (động từ) nghĩa là buông rèm, buông mành.

зашторить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашто́рить (phiên âm Latinh zaštóritʹ, IPA [zɐʂˈtorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.