зашто́рить
Dấu sắc trên зашто́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашто́рить nghĩa là buông rèm, buông mành.
Nghĩa của зашто́рить
Động từ
- Buông rèm, buông mành.
Chia động từ зашто́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашто́рю |
| ты | зашто́ришь |
| он / она́ / оно́ | зашто́рит |
| мы | зашто́рим |
| вы | зашто́рите |
| они́ | зашто́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашто́рил |
| Giống cái (она́) | зашто́рила |
| Giống trung (оно́) | зашто́рило |
| Số nhiều (они́) | зашто́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашто́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашто́рьте |
Câu hỏi thường gặp
зашторить nghĩa là gì?
зашторить (động từ) nghĩa là buông rèm, buông mành.
зашторить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашто́рить (phiên âm Latinh zaštóritʹ, IPA [zɐʂˈtorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.