зашуме́ть
Dấu sắc trên зашуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашуме́ть nghĩa là bắt đầu làm ồn.
Nghĩa của зашуме́ть
Động từ
- Bắt đầu làm ồn.
Chia động từ зашуме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашумлю́ |
| ты | зашуми́шь |
| он / она́ / оно́ | зашуми́т |
| мы | зашуми́м |
| вы | зашуми́те |
| они́ | зашумя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашуме́л |
| Giống cái (она́) | зашуме́ла |
| Giống trung (оно́) | зашуме́ло |
| Số nhiều (они́) | зашуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашуми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашуми́те |
Câu hỏi thường gặp
зашуметь nghĩa là gì?
зашуметь (động từ) nghĩa là bắt đầu làm ồn.
зашуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашуме́ть (phiên âm Latinh zašumétʹ, IPA [zəʂʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.