TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашуме́ть

thể hoàn thành
zašumétʹ[zəʂʊˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашуме́ть nghĩa là bắt đầu làm ồn.

Nghĩa của зашуме́ть

Động từ

  1. Bắt đầu làm ồn.

Chia động từ зашуме́ть

NgôiTương lai
язашумлю́
тызашуми́шь
он / она́ / оно́зашуми́т
мызашуми́м
вызашуми́те
они́зашумя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашуме́л
Giống cái (она́)зашуме́ла
Giống trung (оно́)зашуме́ло
Số nhiều (они́)зашуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашуми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашуми́те

Câu hỏi thường gặp

зашуметь nghĩa là gì?

зашуметь (động từ) nghĩa là bắt đầu làm ồn.

зашуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашуме́ть (phiên âm Latinh zašumétʹ, IPA [zəʂʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.