защебета́ть
Dấu sắc trên защебета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защебета́ть nghĩa là Bắt đầu hót ríu rít.
Nghĩa của защебета́ть
Động từ
- Bắt đầu hót ríu rít.
Chia động từ защебета́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | защебечу́ |
| ты | защебе́чешь |
| он / она́ / оно́ | защебе́чет |
| мы | защебе́чем |
| вы | защебе́чете |
| они́ | защебе́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защебета́л |
| Giống cái (она́) | защебета́ла |
| Giống trung (оно́) | защебета́ло |
| Số nhiều (они́) | защебета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защебечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защебечи́те |
Câu hỏi thường gặp
защебетать nghĩa là gì?
защебетать (động từ) nghĩa là Bắt đầu hót ríu rít.
защебетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защебета́ть (phiên âm Latinh zaščebetátʹ, IPA [zəɕːɪbʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.