защеми́ть
Dấu sắc trên защеми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
защеми́ть nghĩa là véo, béo.
Nghĩa của защеми́ть
Động từ
- Véo, béo, nhéo.
Cặp thể của защеми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ защеми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | защемлю́ |
| ты | защеми́шь |
| он / она́ / оно́ | защеми́т |
| мы | защеми́м |
| вы | защеми́те |
| они́ | защемя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | защеми́л |
| Giống cái (она́) | защеми́ла |
| Giống trung (оно́) | защеми́ло |
| Số nhiều (они́) | защеми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | защеми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | защеми́те |
Câu hỏi thường gặp
защемить nghĩa là gì?
защемить (động từ) nghĩa là véo, béo.
защемить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là защеми́ть (phiên âm Latinh zaščemítʹ, IPA [zəɕːɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.